Giới thiệu chức năng
Tính năng 01 nit
Máy phát điện khí (máy phát điện khí tự nhiên) thích hợp hoạt động trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau, và hiệu suất kinh tế tốt hơn so với động cơ diesel hiện có; thiết bị có thể nhanh chóng đáp ứng sự thay đổi tải và xử lý các điều kiện phức tạp hơn.
Bộ phận máy phát khí sử dụng thiết kế hộp phân chia tích hợp, hộp có thể đáp ứng hoạt động trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau và có các chức năng chống mưa, chống bụi cát, chống muỗi, giảm tiếng ồn, v.v. Thân hộp được thiết kế và sản xuất với cấu trúc và vật liệu đặc biệt có độ bền cao.
Hình dạng của hộp máy phát điện dùng khí tự nhiên đáp ứng tiêu chuẩn vận tải quốc gia.
02 Thành phần và phân chia đơn vị

Làm mát thiết bị

Hệ thống làm mát của tổ máy phát khí sử dụng thiết kế tản nhiệt hoàn toàn độc lập, nghĩa là hệ thống tản nhiệt trung gian và hệ thống tản nhiệt thành xi lanh hoạt động độc lập, nhằm đáp ứng việc sửa chữa và bảo trì riêng lẻ của tổ máy mà không ảnh hưởng đến hoạt động của các tổ máy khác, điều này đáp ứng tối đa tính khả thi và hiệu quả bảo trì của tổ máy.
Luồng khí nóng của hệ thống làm mát được thải ra phía trên một cách đồng bộ để tránh hiện tượng khí nóng chảy ngược và đảm bảo hoạt động bình thường của hệ thống làm mát của thiết bị.
Hệ thống làm mát giúp tăng diện tích tản nhiệt và khả năng tản nhiệt trong điều kiện tản nhiệt bình thường, từ đó nâng cao hiệu quả làm mát, đáp ứng tốt hơn nhu cầu hoạt động bình thường của thiết bị trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt khác nhau.
Hiệu suất phát điện
(Lấy 250KW làm ví dụ cho các dữ liệu sau)
Mức tiêu thụ khí đốt tối đa của tổ máy phát điện là 70-80nm³/h.
Công suất của tổ máy phát điện là 250 kWh.
1kW/h = 3,6MJ
Giá trị nhiệt lượng của khí tự nhiên 1 Nm³/H là 36 MJ
31,25% ≤ Hiệu suất phát điện ≤ 35,71%
1Nm³ Công suất phát điện từ khí tự nhiên là 3,1-3,5 kWh









