Ba phương pháp xử lý khí tự nhiên

Trong đơn vị hóa lỏng khí tự nhiên, có ba phương pháp tinh chế phổ biến, đó là phương pháp amin rượu, phương pháp kali nóng (benfied) và phương pháp sulfonol amin.
Thủy ngân: Sự hiện diện của thủy ngân có thể gây ăn mòn nghiêm trọng các thiết bị bằng nhôm. Khi thủy ngân (bao gồm thủy ngân nguyên tố, ion thủy ngân và các hợp chất hữu cơ của thủy ngân) phản ứng với nước tạo ra các sản phẩm ăn mòn dạng bột màu trắng, làm hư hại nghiêm trọng các đặc tính của nhôm. Chỉ cần một lượng rất nhỏ thủy ngân cũng đủ gây hư hại nghiêm trọng cho thiết bị bằng nhôm, và thủy ngân cũng gây ô nhiễm môi trường và gây hại cho người lao động trong quá trình bảo trì. Do đó, hàm lượng thủy ngân cần được hạn chế nghiêm ngặt. Nguyên tắc loại bỏ thủy ngân dựa trên phản ứng của thủy ngân và lưu huỳnh trong lò phản ứng xúc tác.
Hydrocarbon nặng: đề cập đến các hydrocarbon có khối lượng phân tử trên C5+. Trong các hydrocarbon, khi khối lượng phân tử thay đổi từ nhỏ đến lớn, điểm sôi của chúng thay đổi từ thấp đến cao. Do đó, trong chu trình ngưng tụ khí tự nhiên, các hydrocarbon nặng luôn được ngưng tụ trước. Nếu hydrocarbon nặng không được tách ra trước, hoặc được tách ra sau khi ngưng tụ, chúng có thể đóng băng và làm tắc nghẽn thiết bị. Các hydrocarbon nặng được loại bỏ một phần bằng sàng phân tử và các chất hấp phụ khác trong quá trình khử nước, phần còn lại được tách bằng phương pháp tách lạnh.
Nhược điểm: Nó có thể bị hydrat hóa bởi một lượng nước rất nhỏ để tạo thành H2S và CO2, gây ăn mòn thiết bị. Dễ lẫn với propan thu hồi. Nó thường được loại bỏ cùng với H2S và CO2 trong quá trình khử axit.
Heli: Khí tự nhiên là nguồn chính của heli và cần được tách chiết và sử dụng. Nó có giá trị sử dụng cao khi kết hợp phương pháp tách màng và tách bằng phương pháp đông lạnh.
Nitơ: việc tăng hàm lượng nitơ sẽ làm cho quá trình hóa lỏng khí tự nhiên trở nên khó khăn hơn. Phương pháp chưng cất cuối cùng thường được sử dụng để loại bỏ nitơ một cách chọn lọc khỏi LNG.
Thành phần chính của khí tự nhiên là metan (CH4), và điểm sôi tiêu chuẩn của nó là 111K (-162 ℃).
Khối lượng riêng của metan lỏng ở nhiệt độ sôi tiêu chuẩn là 426 kg/m³, trong khi khối lượng riêng của metan khí ở trạng thái tiêu chuẩn là 0,717 kg/m³, chênh lệch khoảng 600 lần. Sự khác biệt lớn về thể tích là nguyên nhân chính dẫn đến việc lưu trữ và vận chuyển khí thiên nhiên hóa lỏng.

Ganquan LNG-PLNAT-10X104NM3-1-00


Thời gian đăng bài: 21/12/2021